con chồng

con chồng

Cô ấy rất yêu thương con chồng mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con riêng của chồng: "con chồng" chỉ những người con người chồng từ cuộc hôn nhân trước, so với người vợ hiện tại (thường vợ kế). Đây mối quan hệ gia đình phức tạp, thường được nhắc đến trong bối cảnh tái hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy rất thương yêu con chồng như con đẻ. ( ấy đối xử với con riêng của chồng như con ruột của mình.)
    • Việc nuôi dạy con chồng đôi khi gặp nhiều khó khăn. (Việc chăm sóc giáo dục con riêng của chồng thường những thử thách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con chồng con vợ": chỉ chung những người con riêng của cả hai bên trong một gia đình tái hôn.

    • Gia đình cả con chồng con vợ cần sự hòa hợp. (Gia đình con riêng của cả chồng vợ cần sự đoàn kết.)
  • "đối xử với con chồng": cách hành xử của người vợ kế đối với con riêng của chồng.

    • ấy luôn công bằng khi đối xử với con chồng. ( ấy luôn tỏ ra bình đẳng khi chăm sóc con riêng của chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Con riêng (danh từ): con của một người từ cuộc hôn nhân trước, không phân biệt của chồng hay vợ.

    • Anh ấy hai con riêng từ cuộc hôn nhân đầu. (Anh ấy hai người con từ cuộc hôn nhân trước.)
  • Con vợ (danh từ): con riêng của vợ (đối lập với "con chồng").

    • Con vợ cũng cần được yêu thương như con chung. (Con riêng của vợ cũng cần được yêu thương như con chung của cả hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Con của chồng: cách nói trực tiếp, ít trang trọng hơn.
  • Con riêng của chồng: diễn đạt đầy đủ rõ ràng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Con chồng, con vợ: thành ngữ chỉ sự phức tạp trong gia đình tái hôn, thường nhấn mạnh khó khăn trong việc hòa hợp.
    • Con chồng, con vợ khó thương nhau như ruột thịt. (Con riêng của chồng vợ khó có thể yêu thương nhau như anh em ruột.)