con chồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con riêng của chồng: "con chồng" chỉ những người con mà người chồng có từ cuộc hôn nhân trước, so với người vợ hiện tại (thường là vợ kế). Đây là mối quan hệ gia đình phức tạp, thường được nhắc đến trong bối cảnh tái hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy rất thương yêu con chồng như con đẻ. (Cô ấy đối xử với con riêng của chồng như con ruột của mình.)
- Việc nuôi dạy con chồng đôi khi gặp nhiều khó khăn. (Việc chăm sóc và giáo dục con riêng của chồng thường có những thử thách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con chồng con vợ": chỉ chung những người con riêng của cả hai bên trong một gia đình tái hôn.
- Gia đình có cả con chồng con vợ cần sự hòa hợp. (Gia đình có con riêng của cả chồng và vợ cần sự đoàn kết.)
"đối xử với con chồng": cách hành xử của người vợ kế đối với con riêng của chồng.
- Bà ấy luôn công bằng khi đối xử với con chồng. (Bà ấy luôn tỏ ra bình đẳng khi chăm sóc con riêng của chồng.)
Biến thể và từ gần giống
Con riêng (danh từ): con của một người từ cuộc hôn nhân trước, không phân biệt của chồng hay vợ.
- Anh ấy có hai con riêng từ cuộc hôn nhân đầu. (Anh ấy có hai người con từ cuộc hôn nhân trước.)
Con vợ (danh từ): con riêng của vợ (đối lập với "con chồng").
- Con vợ cũng cần được yêu thương như con chung. (Con riêng của vợ cũng cần được yêu thương như con chung của cả hai.)
Từ đồng nghĩa
- Con của chồng: cách nói trực tiếp, ít trang trọng hơn.
- Con riêng của chồng: diễn đạt đầy đủ và rõ ràng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Con chồng, con vợ: thành ngữ chỉ sự phức tạp trong gia đình tái hôn, thường nhấn mạnh khó khăn trong việc hòa hợp.
- Con chồng, con vợ khó mà thương nhau như ruột thịt. (Con riêng của chồng và vợ khó có thể yêu thương nhau như anh em ruột.)